Casper Widell70
CB

Casper Widell

Center Back • Excelsior • Eredivisie

PAC

58

SHO

29

PAS

52

DRI

46

DEF

70

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa26
Chọn vị trí25
Lực sút42
Sút vô lê32
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy32
Đá phạt28
Chuyền dài57
Chuyền ngắn65
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh66
Rê bóng40
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu70
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật76
Sức bền72
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

45

LF

44

CF

44

RF

44

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

60

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

60

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassIntercept

Tags

Strength