Rick Meissen69
CBRB

Rick Meissen

Center Back • Excelsior • Eredivisie

PAC

59

SHO

34

PAS

44

DRI

48

DEF

67

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa32
Chọn vị trí26
Lực sút42
Sút vô lê33
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy32
Đá phạt36
Chuyền dài50
Chuyền ngắn61
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh64
Rê bóng45
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu69
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền66
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

43

LF

44

CF

44

RF

44

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

45

LWB

55

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

55

LB

58

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

58

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength