Stijn van Gassel71
GK

Stijn van Gassel

Goalkeeper • Excelsior • Eredivisie

DIV

72

HAN

70

KIC

66

POS

68

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa9
Chọn vị trí6
Lực sút50
Sút vô lê8
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy16
Đá phạt13
Chuyền dài20
Chuyền ngắn24
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh42
Rê bóng14
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu14
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật65
Sức bền38
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng70
Phát bóng66
Chọn vị trí68
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

25

LCM

24

CM

24

RCM

24

RM

25

LWB

23

LDM

24

CDM

24

RDM

24

RWB

23

LB

23

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

23

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowFootwork