Irakli Yegoian68
CAMCMCDM

Irakli Yegoian

Center Attacking Midfielder • Excelsior • Eredivisie

PAC

65

SHO

64

PAS

64

DRI

72

DEF

49

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí67
Lực sút67
Sút vô lê59
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy64
Đá phạt56
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu45
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật50
Sức bền87
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

53

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

53

LB

52

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

52

GK

16