Simon Sandberg64
CB

Simon Sandberg

Center Back • IK Sirius • Allsvenskan

PAC

61

SHO

42

PAS

60

DRI

57

DEF

62

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa34
Chọn vị trí56
Lực sút52
Sút vô lê35
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy53
Đá phạt35
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng52
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu60
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật68
Sức bền74
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

16