Simón Rivero66
CMRMCAMRW

Simón Rivero

Center Midfielder • Tigre • LPF

PAC

79

SHO

58

PAS

66

DRI

71

DEF

53

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí56
Lực sút62
Sút vô lê53
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy69
Đá phạt60
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh49
Rê bóng73
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu39
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật62
Sức bền62
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

67

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

16