Simen Hestnes67
CMCDM

Simen Hestnes

Center Midfielder • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

72

SHO

61

PAS

63

DRI

66

DEF

60

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa58
Chọn vị trí68
Lực sút61
Sút vô lê48
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt48
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh65
Rê bóng64
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu48
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật62
Sức bền90
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

65

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

63

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept