Shea Malone52
CM

Shea Malone

Center Midfielder • Sligo Rovers • SSE Airtricity PD

PAC

59

SHO

47

PAS

50

DRI

54

DEF

50

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa42
Chọn vị trí50
Lực sút51
Sút vô lê39
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy41
Đá phạt39
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh53
Rê bóng51
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu49
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật49
Sức bền58
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LW

51

RW

51

CAM

51

LM

52

CM

52

RM

52

CDM

51

LB

51

CB

50

RB

51

GK

15