TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sam Sargeant
GK
Sam SargeantEA SPORTS FC 27

SamSargeant

Sligo RoversSSE Airtricity Men's Premier Division

England29 tuổi

Goalkeeper · 187 cm · 67 kg · Chân trái

OVR61Chỉ số tổng
›
POT61Tiềm năng

Thủ môn

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
64
HANBắt bóng
61
KICPhát bóng
57
POSChọn vị trí
59
REFPhản xạ
62
Tuổi
29
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 62, Đổ người 64, Chọn vị trí 59
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 61, Chọn vị trí 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sam Sargeant

Mạnh nhất

Đổ người

64

Trung bình

#2

Phản xạ

62

Trung bình

#3

Bắt bóng

61

Trung bình

#4

Thăng bằng

60

Trung bình

#5

Chọn vị trí

59

Yếu

#6

Phát bóng

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB61
Đổ người64
Bắt bóng61
Phát bóng57
Chọn vị trí59
Phản xạ62

Tốc độ

TB45
Tăng tốc49
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

TB20
Dứt điểm11
Sút xa13
Chọn vị trí16
Lực sút43
Sút vô lê16
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

TB24
Tạt bóng13
Độ xoáy16
Đá phạt13
Chuyền dài24
Chuyền ngắn24
Nhãn quan52

Rê bóng

TB34
Nhanh nhẹn32
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh27
Rê bóng17
Phản ứng53

Phòng ngự

TB16
Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu14
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng15

Thể chất

TB30
Quyết liệt18
Sức bật44
Sức bền26
Sức mạnh33

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

24

LS

24

RS

24

LW

25

LF

26

CF

26

RF

26

RW

25

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

26

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

26

LWB

23

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

23

LB

24

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

24

GK

58

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€170.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€264.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBSligo Rovers
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi29 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15695

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập9/1/2025
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sam Sargeant?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sligo Rovers

Carl McHugh
OVR68
›
POT68
CDM

Carl McHugh

Sligo Rovers
Luke Young
OVR63
›
POT63
CM

Luke Young

Sligo Rovers

€325K

Jad Hakiki
OVR61
›
POT65+4
CAM

Jad Hakiki

Sligo Rovers

€350K

James McManus
OVR61
›
POT67+6
CDM

James McManus

Sligo Rovers

€475K

Jeannot Esua
OVR60
›
POT60
RB

Jeannot Esua

Sligo Rovers

€220K

Oliver Denham
OVR59
›
POT63+4
CB

Oliver Denham

Sligo Rovers

€300K