TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luke Young
CMCDM
Luke YoungEA SPORTS FC 27

LukeYoung

Sligo RoversSSE Airtricity Men's Premier Division

England33 tuổi

Center Midfielder · 173 cm · 72 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT63Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
46
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
64
Tuổi
33
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tổ chức từ tuyến dưới. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 84, Tăng tốc 49, Tốc độ nước rút 44
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 63, Chuyền dài 63, Nhãn quan 62, Điềm tĩnh 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luke Young

Mạnh nhất

Sức bền

84

Rất tốt

#2

Thăng bằng

72

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

65

Trung bình

#4

Đá phạt

64

Trung bình

#5

Điềm tĩnh

64

Trung bình

#6

Chuyền dài

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB47
Tăng tốc49
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm56
Sút xa62
Chọn vị trí58
Lực sút60
Sút vô lê53
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng59
Độ xoáy62
Đá phạt64
Chuyền dài63
Chuyền ngắn63
Nhãn quan62

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh64
Rê bóng60
Phản ứng60

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu48
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB64
Quyết liệt55
Sức bật59
Sức bền84
Sức mạnh58

Thủ môn

TB12
Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

63

CM

63

Chính

RCM

63

RM

61

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€850
Phí giải phóng hợp đồng
€569.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBSligo Rovers
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi33 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14016

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập13/8/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luke Young?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sligo Rovers

Carl McHugh
OVR68
›
POT68
CDM

Carl McHugh

Sligo Rovers
Sam Sargeant
OVR61
›
POT61
GK

Sam Sargeant

Sligo Rovers

€170K

Jad Hakiki
OVR61
›
POT65+4
CAM

Jad Hakiki

Sligo Rovers

€350K

James McManus
OVR61
›
POT67+6
CDM

James McManus

Sligo Rovers

€475K

Jeannot Esua
OVR60
›
POT60
RB

Jeannot Esua

Sligo Rovers

€220K

Wilson Waweru
OVR59
›
POT—
ST

Wilson Waweru

Sligo Rovers