TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jad Hakiki
CAMCM
Jad HakikiEA SPORTS FC 27

JadHakiki

Sligo RoversSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland22 tuổi

Center Attacking Midfielder · 178 cm · 73 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT65+4Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
57
Tuổi
22
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng sáng tạo. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 65, Kiểm soát bóng 61, Nhanh nhẹn 74, Tăng tốc 69
  • khả năng sáng tạo — Nhãn quan 62, Chuyền ngắn 57, Kiểm soát bóng 61, Điềm tĩnh 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jad Hakiki

Mạnh nhất

Thăng bằng

75

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#3

Tăng tốc

69

Trung bình

#4

Sức bền

67

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

#6

Điềm tĩnh

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm56
Sút xa56
Chọn vị trí64
Lực sút63
Sút vô lê45
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng50
Độ xoáy54
Đá phạt55
Chuyền dài51
Chuyền ngắn57
Nhãn quan62

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh65
Rê bóng65
Phản ứng57

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu55
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB59
Quyết liệt61
Sức bật58
Sức bền67
Sức mạnh50

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

60

CAM

60

Chính

RAM

60

LM

59

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

59

LWB

57

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

57

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Technical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€569.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBSligo Rovers
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi22 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15632

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập3/12/2024
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jad Hakiki?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sligo Rovers

Carl McHugh
OVR68
›
POT68
CDM

Carl McHugh

Sligo Rovers
Luke Young
OVR63
›
POT63
CM

Luke Young

Sligo Rovers

€325K

Sam Sargeant
OVR61
›
POT61
GK

Sam Sargeant

Sligo Rovers

€170K

James McManus
OVR61
›
POT67+6
CDM

James McManus

Sligo Rovers

€475K

Jeannot Esua
OVR60
›
POT60
RB

Jeannot Esua

Sligo Rovers

€220K

Ryan O'Kane
OVR59
›
POT64+5
RM

Ryan O'Kane

Sligo Rovers

€325K