Jeannot Esua60
RBRM

Jeannot Esua

Right Back • Sligo Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

75

SHO

39

PAS

52

DRI

57

DEF

53

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa49
Chọn vị trí43
Lực sút52
Sút vô lê22
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy47
Đá phạt33
Chuyền dài59
Chuyền ngắn54
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh52
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu43
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật56
Sức bền71
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

58

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

58

GK

15