Ryan O'Kane59
RMLMRWLW

Ryan O'Kane

Right Midfielder • Sligo Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

66

SHO

53

PAS

53

DRI

65

DEF

31

PHY

41

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa51
Chọn vị trí56
Lực sút52
Sút vô lê42
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy54
Đá phạt56
Chuyền dài43
Chuyền ngắn53
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng65
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu38
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật38
Sức bền60
Sức mạnh28

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

57

LWB

46

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

46

LB

44

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

44

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical