Sebastián Valdéz70
CB

Sebastián Valdéz

Center Back • Independiente • LPF

PAC

51

SHO

29

PAS

45

DRI

48

DEF

70

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa27
Chọn vị trí24
Lực sút46
Sút vô lê26
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy24
Đá phạt30
Chuyền dài42
Chuyền ngắn66
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh56
Rê bóng33
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật73
Sức bền31
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

42

LF

43

CF

43

RF

43

RW

42

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

44

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

44

LWB

58

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

58

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass