Kevin Lomónaco74
CB

Kevin Lomónaco

Center Back • Independiente • LPF

PAC

72

SHO

49

PAS

67

DRI

71

DEF

74

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa50
Chọn vị trí51
Lực sút53
Sút vô lê40
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy50
Đá phạt46
Chuyền dài74
Chuyền ngắn73
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh75
Rê bóng68
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu73
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật82
Sức bền74
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass