Leonardo Godoy73
RBRMRW

Leonardo Godoy

Right Back • Independiente • LPF

PAC

83

SHO

57

PAS

60

DRI

70

DEF

68

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa57
Chọn vị trí68
Lực sút59
Sút vô lê45
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy50
Đá phạt35
Chuyền dài50
Chuyền ngắn61
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh72
Rê bóng66
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu60
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật80
Sức bền90
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

70

LWB

72

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

72

LB

72

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick StepRelentlessLong Throw