Iván Marcone73
CDMCMCB

Iván Marcone

Center Defensive Midfielder • Independiente • LPF

PAC

44

SHO

65

PAS

71

DRI

68

DEF

70

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa66
Chọn vị trí69
Lực sút70
Sút vô lê49
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy60
Đá phạt60
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh78
Rê bóng71
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu69
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật76
Sức bền79
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí16
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

66

LF

67

CF

67

RF

67

RW

66

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

68

LWB

71

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

71

LB

70

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

70

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockeyInterceptAnticipateAerial Fortress

Tags

Strength