Gabriel Ávalos76
ST

Gabriel Ávalos

Striker • Independiente • LPF

PAC

68

SHO

75

PAS

64

DRI

74

DEF

45

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm78
Sút xa65
Chọn vị trí79
Lực sút82
Sút vô lê65
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy50
Đá phạt44
Chuyền dài65
Chuyền ngắn71
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh78
Rê bóng73
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu77
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật90
Sức bền81
Sức mạnh93

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

70

LF

73

CF

73

RF

73

RW

70

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

70

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

70

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

55

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

55

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial FortressFirst Touch

Tags

Strength