Rodrigo Rey75
GK

Rodrigo Rey

Goalkeeper • Independiente • LPF

DIV

74

HAN

73

KIC

71

POS

76

REF

76

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa13
Chọn vị trí14
Lực sút53
Sút vô lê15
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy17
Đá phạt17
Chuyền dài13
Chuyền ngắn31
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh62
Rê bóng20
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu12
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt33
Sức bật69
Sức bền35
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người74
Bắt bóng73
Phát bóng71
Chọn vị trí76
Phản xạ76

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

31

LF

32

CF

32

RF

32

RW

31

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

31

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

31

LWB

29

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

29

LB

28

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

28

GK

77

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork