Sebastián Medina67
LMLB

Sebastián Medina

Left Midfielder • Tigre • LPF

PAC

83

SHO

64

PAS

63

DRI

65

DEF

60

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa63
Chọn vị trí59
Lực sút66
Sút vô lê64
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy51
Đá phạt46
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh57
Rê bóng63
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu58
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật76
Sức bền78
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

18