TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sebastian Despotovski
STRMCAMRWCM
Sebastian DespotovskiEA SPORTS FC 27

SebastianDespotovski

Perth GloryIsuzu UTE A League

Australia21 tuổi

Striker · 184 cm · 64 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT72+16Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
51
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
47
PHYThể chất
64
Tuổi
21
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng làm tường và giữ bóng và khả năng kết thúc trong vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 72, Kiểm soát bóng 56, Chuyền ngắn 58, Thăng bằng 70
  • khả năng kết thúc trong vòng cấm — Dứt điểm 56, Chọn vị trí 60, Phản ứng 58, Điềm tĩnh 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sebastian Despotovski

Mạnh nhất

Sức mạnh

72

Tốt

#2

Thăng bằng

70

Tốt

#3

Chọn vị trí

60

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

58

Yếu

#5

Phản ứng

58

Yếu

#6

Sức bật

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB51
Tăng tốc50
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm56
Sút xa56
Chọn vị trí60
Lực sút50
Sút vô lê48
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng35
Độ xoáy38
Đá phạt54
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan55

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh55
Rê bóng55
Phản ứng58

Phòng ngự

TB47
Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu48
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB60
Quyết liệt52
Sức bật58
Sức bền58
Sức mạnh72

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

Chính

LS

49

RS

49

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

46

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

46

LB

46

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

46

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€394.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBPerth Glory
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi21 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18432

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB25
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập4/5/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sebastian Despotovski?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Perth Glory

Tom Lawrence
OVR70
›
POT73+3
CAM

Tom Lawrence

Perth Glory

€1M

Brian Kaltak
OVR67
›
POT70+3
CB

Brian Kaltak

Perth Glory

€350K

Calem Nieuwenhof
OVR67
›
POT72+5
CM

Calem Nieuwenhof

Perth Glory

€800K

Adam Taggart
OVR67
›
POT69+2
ST

Adam Taggart

Perth Glory

€450K

Lachlan Jackson
OVR65
›
POT70+5
CB

Lachlan Jackson

Perth Glory

€400K

Henry Hore
OVR65
›
POT66+1
LM

Henry Hore

Perth Glory

€350K