TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Seb Quirk
CDMLBCMLM
Seb QuirkEA SPORTS FC 27

SebQuirk

Sligo RoversSSE Airtricity Men's Premier Division

England24 tuổi

Center Defensive Midfielder · 175 cm · 70 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT64+6Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
55
Tuổi
24
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 57, Kiểm soát bóng 59, Nhanh nhẹn 90, Tăng tốc 70
  • nền tảng vận động — Sức bền 63, Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Seb Quirk

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Thăng bằng

72

Tốt

#3

Tăng tốc

70

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#5

Sức bền

63

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm50
Sút xa53
Chọn vị trí53
Lực sút59
Sút vô lê44
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng53
Độ xoáy48
Đá phạt45
Chuyền dài59
Chuyền ngắn61
Nhãn quan53

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn90
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh55
Rê bóng57
Phản ứng55

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu52
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB56
Quyết liệt58
Sức bật53
Sức bền63
Sức mạnh49

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

58

LWB

58

LDM

57

CDM

57

Chính

RDM

57

RWB

58

LB

58

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

58

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€525.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBSligo Rovers
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi24 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17475

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Seb Quirk?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sligo Rovers

Carl McHugh
OVR68
›
POT68
CDM

Carl McHugh

Sligo Rovers
Luke Young
OVR63
›
POT63
CM

Luke Young

Sligo Rovers

€325K

Sam Sargeant
OVR61
›
POT61
GK

Sam Sargeant

Sligo Rovers

€170K

Jad Hakiki
OVR61
›
POT65+4
CAM

Jad Hakiki

Sligo Rovers

€350K

James McManus
OVR61
›
POT67+6
CDM

James McManus

Sligo Rovers

€475K

Jeannot Esua
OVR60
›
POT60
RB

Jeannot Esua

Sligo Rovers

€220K