Santiago González68
CMCDM

Santiago González

Center Midfielder • Tigre • LPF

PAC

69

SHO

51

PAS

63

DRI

64

DEF

64

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa47
Chọn vị trí62
Lực sút65
Sút vô lê40
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy48
Đá phạt43
Chuyền dài67
Chuyền ngắn72
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh55
Rê bóng64
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu66
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật79
Sức bền84
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

61

LF

63

CF

63

RF

63

RW

61

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

65

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

65

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Enforcer