Santiago Daniele64
CB

Santiago Daniele

Center Back • Banfield • LPF

PAC

63

SHO

35

PAS

43

DRI

50

DEF

65

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa32
Chọn vị trí36
Lực sút37
Sút vô lê34
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy34
Đá phạt29
Chuyền dài50
Chuyền ngắn54
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh63
Rê bóng40
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu68
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật69
Sức bền55
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

48

LWB

57

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

57

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

16