Santiago Beltrán73
GK

Santiago Beltrán

Goalkeeper • River Plate • LPF

DIV

75

HAN

67

KIC

66

POS

73

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa9
Chọn vị trí7
Lực sút50
Sút vô lê11
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy12
Đá phạt10
Chuyền dài26
Chuyền ngắn27
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh37
Rê bóng11
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu16
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng9

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật72
Sức bền37
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người75
Bắt bóng67
Phát bóng66
Chọn vị trí73
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

23

LF

24

CF

24

RF

24

RW

23

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

24

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

24

LWB

23

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

23

LB

23

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

23

GK

62