Sander Erik Kartum64
CMCDM

Sander Erik Kartum

Center Midfielder • Hearts • Scottish Premiership

PAC

71

SHO

59

PAS

63

DRI

67

DEF

58

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa60
Chọn vị trí65
Lực sút61
Sút vô lê51
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy62
Đá phạt52
Chuyền dài64
Chuyền ngắn64
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh67
Rê bóng65
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu52
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật64
Sức bền71
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

67

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

63

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

63

GK

16