Samba Lélé Diba63
CDMCM

Samba Lélé Diba

Center Defensive Midfielder • Grenoble Foot 38 • Ligue 2 BKT

PAC

48

SHO

48

PAS

52

DRI

58

DEF

61

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa52
Chọn vị trí54
Lực sút58
Sút vô lê39
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy41
Đá phạt37
Chuyền dài66
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh47
Rê bóng62
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu65
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật72
Sức bền70
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

57

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

59

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

59

GK

17