Leonardo Cerri69
ST

Leonardo Cerri

Striker • Grenoble Foot 38 • Ligue 2 BKT

PAC

51

SHO

68

PAS

49

DRI

60

DEF

32

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa58
Chọn vị trí73
Lực sút74
Sút vô lê65
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy50
Đá phạt40
Chuyền dài42
Chuyền ngắn57
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng30
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh57
Rê bóng62
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu81
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật87
Sức bền56
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

57

LF

62

CF

62

RF

62

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

43

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

43

LB

41

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

41

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven

Tags

Aerial threat