Yadaly Diaby68
LMSTRMLW

Yadaly Diaby

Left Midfielder • Grenoble Foot 38 • Ligue 2 BKT

PAC

80

SHO

69

PAS

63

DRI

70

DEF

36

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa66
Chọn vị trí58
Lực sút70
Sút vô lê61
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy65
Đá phạt56
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh64
Rê bóng71
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu62
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật79
Sức bền73
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

64

LWB

50

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

50

LB

48

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

48

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot