Clément Vidal69
CB

Clément Vidal

Center Back • Grenoble Foot 38 • Ligue 2 BKT

PAC

40

SHO

35

PAS

48

DRI

57

DEF

70

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa35
Chọn vị trí32
Lực sút53
Sút vô lê28
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy39
Đá phạt27
Chuyền dài57
Chuyền ngắn69
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh61
Rê bóng56
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu73
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật70
Sức bền72
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

47

LF

49

CF

49

RF

49

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

49

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

49

LWB

59

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

59

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial Fortress