Matthéo Xantippe69
LBCMCDM

Matthéo Xantippe

Left Back • Grenoble Foot 38 • Ligue 2 BKT

PAC

77

SHO

52

PAS

59

DRI

70

DEF

62

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa48
Chọn vị trí58
Lực sút54
Sút vô lê46
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy45
Đá phạt29
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh64
Rê bóng69
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu65
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật78
Sức bền80
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

60

LF

56

CF

56

RF

56

RW

60

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

13