Sam Sutton63
LBLM

Sam Sutton

Left Back • Perth Glory • Isuzu UTE A League

PAC

79

SHO

57

PAS

62

DRI

65

DEF

55

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa58
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê56
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy63
Đá phạt56
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng63
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu50
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật72
Sức bền71
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

61

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

61

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical