Rudy Camacho68
CB

Rudy Camacho

Center Back • Columbus Crew • MLS

PAC

38

SHO

46

PAS

61

DRI

57

DEF

68

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa36
Chọn vị trí48
Lực sút60
Sút vô lê40
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy59
Đá phạt30
Chuyền dài70
Chuyền ngắn71
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh68
Rê bóng55
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu67
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật65
Sức bền84
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

52

LF

54

CF

54

RF

54

RW

52

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

56

LWB

62

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

62

LB

62

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress