TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ronnie Edwards
CBRBCDM
Ronnie EdwardsEA SPORTS FC 27

RonnieEdwards

Queens Park RangersEFL Championship

England23 tuổi

Center Back · 185 cm · 76 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT77+7Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
35
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
71
PHYThể chất
74
Tuổi
23
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 71, Tắc bóng đứng 71, Cắt bóng 71, Sức mạnh 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ronnie Edwards

Mạnh nhất

Sức bật

76

Tốt

#2

Sức bền

75

Tốt

#3

Sức mạnh

75

Tốt

#4

Ý thức phòng ngự

71

Tốt

#5

Cắt bóng

71

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB37
Dứt điểm28
Sút xa27
Chọn vị trí39
Lực sút56
Sút vô lê25
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng42
Độ xoáy41
Đá phạt29
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan54

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh66
Rê bóng61
Phản ứng70

Phòng ngự

TB70
Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu69
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB74
Quyết liệt69
Sức bật76
Sức bền75
Sức mạnh75

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

52

LF

53

CF

53

RF

53

RW

52

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

56

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

66

LCB

70

CB

70

Chính

RCB

70

RB

66

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.800.000

Lương / tuần
€25.000
Phí giải phóng hợp đồng
€6.900.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBQueens Park Rangers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi23 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6157

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập9/1/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ronnie Edwards?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Queens Park Rangers

Nicolas Madsen
OVR73
›
POT76+3
CDM

Nicolas Madsen

Queens Park Rangers

€3.5M

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

Queens Park Rangers

€4.5M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

Queens Park Rangers

€5M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

Queens Park Rangers

€3M

Dennis Cirkin
OVR72
›
POT76+4
LB

Dennis Cirkin

Queens Park Rangers

€6M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75+3
CDM

Glen Kamara

Queens Park Rangers

€2M