Ronaldo Dejesús70
CB

Ronaldo Dejesús

Center Back • Lanús • LPF

PAC

55

SHO

38

PAS

49

DRI

48

DEF

71

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa42
Chọn vị trí33
Lực sút25
Sút vô lê25
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy28
Đá phạt27
Chuyền dài41
Chuyền ngắn61
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh59
Rê bóng42
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu80
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật80
Sức bền33
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

59

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

59

GK

14