TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Roman Yakuba
CBLBCDM
Roman YakubaEA SPORTS FC 27

RomanYakuba

Zagłębie LubinEkstraklasa

Ukraine25 tuổi

Center Back · 191 cm · 83 kg · Chân trái

OVR68Chỉ số tổng
›
POT70+2Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
50
SHODứt điểm
26
PASChuyền bóng
41
DRIRê bóng
49
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
79
Tuổi
25
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 70, Sức mạnh 84, Quyết liệt 68
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 64, Sức bật 74, Sức mạnh 84

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Roman Yakuba

Mạnh nhất

Sức mạnh

84

Rất tốt

#2

Sức bền

79

Tốt

#3

Sức bật

74

Tốt

#4

Tắc bóng đứng

70

Tốt

#5

Tắc bóng xoạc

69

Trung bình

#6

Quyết liệt

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB50
Tăng tốc50
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

TB29
Dứt điểm21
Sút xa20
Chọn vị trí30
Lực sút37
Sút vô lê27
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB36
Tạt bóng23
Độ xoáy29
Đá phạt31
Chuyền dài40
Chuyền ngắn58
Nhãn quan33

Rê bóng

TB49
Nhanh nhẹn46
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh52
Rê bóng39
Phản ứng58

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu64
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB76
Quyết liệt68
Sức bật74
Sức bền79
Sức mạnh84

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

45

LS

45

RS

45

LW

43

LF

44

CF

44

RF

44

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

46

LWB

57

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

57

LB

59

LCB

65

CB

65

Chính

RCB

65

RB

59

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.400.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBZagłębie Lubin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi25 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8836

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập2/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Roman Yakuba?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Zagłębie Lubin

Jasmin Burić
OVR69
›
POT71+2
GK

Jasmin Burić

Zagłębie Lubin

€25K

Aleks Ławniczak
OVR69
›
POT71+2
CB

Aleks Ławniczak

Zagłębie Lubin

€450K

Leonardo Rocha
OVR68
›
POT—
ST

Leonardo Rocha

Zagłębie Lubin

€800K

Filip Kocaba
OVR68
›
POT76+8
CDM

Filip Kocaba

Zagłębie Lubin

€1.5M

Marcel Reguła
OVR68
›
POT79+11
RM

Marcel Reguła

Zagłębie Lubin

€7M

Damian Dąbrowski
OVR68
›
POT72+4
CDM

Damian Dąbrowski

Zagłębie Lubin

€250K