Damian Dąbrowski68
CDMCM

Damian Dąbrowski

Center Defensive Midfielder • Zagłębie Lubin • Ekstraklasa

PAC

67

SHO

57

PAS

70

DRI

67

DEF

62

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa55
Chọn vị trí50
Lực sút71
Sút vô lê57
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy69
Đá phạt72
Chuyền dài72
Chuyền ngắn72
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh68
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu58
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật75
Sức bền81
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí16
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIncisive PassLong Ball PassIntercept