Marcel Reguła68
RMCAMSTRW

Marcel Reguła

Right Midfielder • Zagłębie Lubin • Ekstraklasa

PAC

71

SHO

57

PAS

65

DRI

67

DEF

34

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa48
Chọn vị trí61
Lực sút54
Sút vô lê68
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy65
Đá phạt52
Chuyền dài69
Chuyền ngắn66
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh62
Rê bóng67
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu41
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật53
Sức bền83
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

50

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

50

LB

47

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

47

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Acrobatic