Filip Kocaba68
CDMCMCB

Filip Kocaba

Center Defensive Midfielder • Zagłębie Lubin • Ekstraklasa

PAC

61

SHO

49

PAS

60

DRI

59

DEF

66

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa60
Chọn vị trí49
Lực sút58
Sút vô lê40
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy42
Đá phạt45
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh57
Rê bóng54
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu57
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật68
Sức bền83
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

57

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

62

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

62

GK

17