TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Filip Kocaba
CDMCMCB
Filip KocabaEA SPORTS FC 27

FilipKocaba

Zagłębie LubinEkstraklasa

Poland21 tuổi

Center Defensive Midfielder · 184 cm · 78 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT76+8Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
73
Tuổi
21
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 83, Tăng tốc 59, Tốc độ nước rút 63
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 73, Quyết liệt 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Filip Kocaba

Mạnh nhất

Sức bền

83

Rất tốt

#2

Sức mạnh

73

Tốt

#3

Ý thức phòng ngự

69

Trung bình

#4

Tắc bóng xoạc

69

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

68

Trung bình

#6

Sức bật

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc59
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm42
Sút xa60
Chọn vị trí49
Lực sút58
Sút vô lê40
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng57
Độ xoáy42
Đá phạt45
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan56

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh57
Rê bóng54
Phản ứng65

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu57
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB72
Quyết liệt64
Sức bật68
Sức bền83
Sức mạnh73

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

57

LWB

62

LDM

64

CDM

64

Chính

RDM

64

RWB

62

LB

62

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

62

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.300.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBZagłębie Lubin
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi21 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8297

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB39
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập2/2/2022
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Filip Kocaba?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Zagłębie Lubin

Aleks Ławniczak
OVR69
›
POT71+2
CB

Aleks Ławniczak

Zagłębie Lubin

€450K

Jasmin Burić
OVR69
›
POT71+2
GK

Jasmin Burić

Zagłębie Lubin

€25K

Michalis Kosidis
OVR68
›
POT70+2
ST

Michalis Kosidis

Zagłębie Lubin

€400K

Marcel Reguła
OVR68
›
POT79+11
RM

Marcel Reguła

Zagłębie Lubin

€7M

Damian Dąbrowski
OVR68
›
POT72+4
CDM

Damian Dąbrowski

Zagłębie Lubin

€250K

Leonardo Rocha
OVR68
›
POT—
ST

Leonardo Rocha

Zagłębie Lubin

€800K