Aleks Ławniczak69
CB

Aleks Ławniczak

Center Back • Zagłębie Lubin • Ekstraklasa

PAC

65

SHO

29

PAS

42

DRI

48

DEF

69

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa25
Chọn vị trí26
Lực sút37
Sút vô lê31
Đá phạt đền27

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy32
Đá phạt27
Chuyền dài42
Chuyền ngắn54
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh55
Rê bóng40
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu66
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật81
Sức bền77
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

45

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

45

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

63

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassBlockInterceptAerial Fortress

Tags

Strength