Robin Wendin Thomasson66
LBCM

Robin Wendin Thomasson

Left Back • GAIS • Allsvenskan

PAC

71

SHO

38

PAS

58

DRI

59

DEF

61

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa43
Chọn vị trí48
Lực sút34
Sút vô lê25
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy51
Đá phạt42
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh49
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu54
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật75
Sức bền78
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

53

CF

53

RF

53

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

59

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

59

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

62

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead Ball