Matteo de Brienne69
LBCM

Matteo de Brienne

Left Back • GAIS • Allsvenskan

PAC

85

SHO

56

PAS

54

DRI

64

DEF

64

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa62
Chọn vị trí45
Lực sút58
Sút vô lê49
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy44
Đá phạt38
Chuyền dài55
Chuyền ngắn61
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh55
Rê bóng58
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu56
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật74
Sức bền83
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

61

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

61

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

15