William Milovanović69
CMCAM

William Milovanović

Center Midfielder • GAIS • Allsvenskan

PAC

68

SHO

59

PAS

65

DRI

66

DEF

65

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa62
Chọn vị trí66
Lực sút59
Sút vô lê50
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy58
Đá phạt40
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh61
Rê bóng65
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu52
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật65
Sức bền82
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

63

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

16