Robin Frej69
CBRB

Robin Frej

Center Back • GAIS • Allsvenskan

PAC

37

SHO

34

PAS

49

DRI

57

DEF

68

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa31
Chọn vị trí32
Lực sút39
Sút vô lê20
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy22
Đá phạt21
Chuyền dài55
Chuyền ngắn63
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh54
Rê bóng55
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật72
Sức bền77
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

45

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

45

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

58

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

58

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser