Gustav Lundgren73
RWCMRMCDM

Gustav Lundgren

Right Wing • GAIS • Allsvenskan

PAC

76

SHO

67

PAS

72

DRI

73

DEF

42

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa70
Chọn vị trí74
Lực sút69
Sút vô lê64
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy71
Đá phạt67
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh75
Rê bóng75
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu57
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật77
Sức bền80
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

70

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

52

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

52

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassWhipped PassInventivePress Proven