Robin Olsen70
GK

Robin Olsen

Goalkeeper • Malmö FF • Allsvenskan

DIV

70

HAN

68

KIC

72

POS

72

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc31
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa14
Chọn vị trí13
Lực sút54
Sút vô lê16
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy18
Đá phạt16
Chuyền dài46
Chuyền ngắn32
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh45
Rê bóng11
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu16
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật64
Sức bền37
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng68
Phát bóng72
Chọn vị trí72
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

29

LWB

27

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

27

LB

26

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

26

GK

72