Pontus Jansson72
CB

Pontus Jansson

Center Back • Malmö FF • Allsvenskan

PAC

44

SHO

45

PAS

51

DRI

58

DEF

72

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa50
Chọn vị trí28
Lực sút68
Sút vô lê41
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy49
Đá phạt40
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh75
Rê bóng58
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu71
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật76
Sức bền76
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

51

LF

54

CF

54

RF

54

RW

51

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

53

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

53

LWB

63

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

63

LB

65

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

65

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial FortressEnforcer

Tags

Strength