Busanello71
LBLM

Busanello

Left Back • Malmö FF • Allsvenskan

PAC

77

SHO

57

PAS

67

DRI

69

DEF

66

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa58
Chọn vị trí59
Lực sút67
Sút vô lê55
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy67
Đá phạt68
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh72
Rê bóng66
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu62
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật84
Sức bền87
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

70

LWB

72

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

72

LB

71

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassWhipped PassJockeyBlockInterceptAnticipateRelentless