Otto Rosengren70
CMCDM

Otto Rosengren

Center Midfielder • Malmö FF • Allsvenskan

PAC

68

SHO

68

PAS

70

DRI

71

DEF

62

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa70
Chọn vị trí68
Lực sút72
Sút vô lê45
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy62
Đá phạt67
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh69
Rê bóng68
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu56
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật69
Sức bền90
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

68

LF

69

CF

69

RF

69

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

69

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

16