Sead Hakšabanović72
LMSTLWCAM

Sead Hakšabanović

Left Midfielder • Malmö FF • Allsvenskan

PAC

81

SHO

66

PAS

67

DRI

74

DEF

31

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa70
Chọn vị trí69
Lực sút67
Sút vô lê59
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy73
Đá phạt65
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh71
Rê bóng73
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu37
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật68
Sức bền74
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

69

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

49

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

49

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

GamechangerTechnical